Bản dịch của từ Sticky glue trong tiếng Việt

Sticky glue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sticky glue(Noun)

stˈɪki ɡlˈuː
ˈstɪki ˈɡɫu
01

Chất keo dính, sệt và nhớt, dùng để dán các vật lại với nhau

A thick, sticky substance used to bond objects together.

这是一种浓稠粘稠的胶黏剂,用来把不同的物体粘在一起。

Ví dụ
02

Một loại chất cứng lại khi khô và dùng để gắn kết các bề mặt với nhau

A type of material that hardens when dry and is used to bond surfaces together.

这是一种干燥后具有硬度的材料,用于连接两个表面。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thông dụng để chỉ bất kỳ loại keo dán nào dùng trong các hoạt động thủ công và sửa chữa khác nhau.

A common term for any kind of glue used in various craft and repair projects.

一种口语表达,指在各种手工艺和修补工作中使用的胶水或粘合剂。

Ví dụ