stiffened
stiffened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trở nên cứng lại, không còn linh hoạt; bị khớp hoặc cơ thể cứng, khó cử động
to become inflexible or rigid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stiffened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stiffen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stiffened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stiffened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stiffens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stiffening |
stiffened (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả trạng thái căng cơ hoặc căng thẳng về cảm xúc; cơ thể hoặc biểu cảm trở nên cứng, không thư giãn do lo lắng, sợ hãi hoặc cố giữ thái độ lạnh lùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stiffened" là từ phân từ quá khứ của động từ "stiffen", có nghĩa là trở nên cứng hoặc không linh hoạt hơn. Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể chất, từ này thường diễn tả sự cứng nhắc của cơ bắp hoặc vật liệu. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm, "stiffen" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến nghệ thuật, nhằm chỉ trạng thái không dẻo dai.