Bản dịch của từ Stimulative trong tiếng Việt

Stimulative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulative(Adjective)

stˈɪmjəlˌeiɾɪv
stˈɪmjəlˌeiɾɪv
01

Có tác dụng kích thích hoặc thúc đẩy; làm tăng hứng thú, hoạt động hoặc phản ứng.

Acting as a stimulus or incitement.

起刺激作用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ