stir fry
NounVerb
stir fry (Noun)
/stɝˈfɹi/
/stɝˈfɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt món xào gồm thịt gà và rau cho bữa trưa.She ordered a stir fry with chicken and vegetables for lunch.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món xào trên menu của họ.The restaurant offers a variety of stir fries on their menu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stir fry (Verb)
/stɝˈfɹi/
/stɝˈfɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích xào rau cho bạn bè trong các buổi tụ tập.She loves to stir fry vegetables for her friends during gatherings.
Đầu bếp đã hướng dẫn cách xào đậu phụ trong lớp nấu ăn.The chef demonstrated how to stir fry tofu at the cooking class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stir fry" là một thuật ngữ dùng để chỉ phương pháp chế biến thực phẩm, trong đó nguyên liệu được cắt nhỏ và chiên nhanh trong chảo ở nhiệt độ cao cùng với một chút dầu. Phương pháp này phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Trung Quốc. Trong tiếng Anh, "stir fry" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và một số món ăn cụ thể có thể thay đổi theo từng vùng.