Bản dịch của từ Stock buying trong tiếng Việt

Stock buying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stock buying(Noun)

stˈɒk bˈaɪɪŋ
ˈstɑk ˈbaɪɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ