Bản dịch của từ Stock exchange trong tiếng Việt
Stock exchange

Stock exchange (Noun)
Thuật ngữ chung cho thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được phát hành và giao dịch.
The collective term for the market where shares of publicly held companies are issued and traded
The stock exchange is crucial for trading company shares in America.
Sàn giao dịch chứng khoán rất quan trọng cho việc giao dịch cổ phiếu ở Mỹ.
The stock exchange does not operate on weekends or holidays.
Sàn giao dịch chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
Is the stock exchange open during the Christmas holidays this year?
Sàn giao dịch chứng khoán có mở cửa trong dịp Giáng sinh năm nay không?
Một tổ chức hoặc định chế tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch cổ phiếu và cổ phần.
An institution or organization that facilitates the trading of stocks and shares
The New York Stock Exchange is very influential in global finance.
Sở giao dịch chứng khoán New York rất ảnh hưởng đến tài chính toàn cầu.
The stock exchange does not operate on weekends or holidays.
Sở giao dịch chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
Is the stock exchange open during major economic events?
Sở giao dịch chứng khoán có mở cửa trong các sự kiện kinh tế lớn không?
Một thị trường nơi cổ phiếu và các chứng khoán khác được mua và bán.
A marketplace where stocks and other securities are bought and sold
The stock exchange is crucial for economic growth in many countries.
Sàn chứng khoán rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia.
The stock exchange does not operate on weekends or public holidays.
Sàn chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.
Is the stock exchange open during the holiday season in December?
Sàn chứng khoán có mở cửa trong mùa lễ vào tháng Mười Hai không?
Kết hợp từ của Stock exchange (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
On the stock exchange Trên sàn chứng khoán | Many companies are listed on the stock exchange in new york. Nhiều công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán new york. |
Sở giao dịch chứng khoán (stock exchange) là một thị trường tài chính nơi các chứng khoán, như cổ phiếu và trái phiếu, được mua bán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng có một số khác biệt về hệ thống và quy định. Ví dụ, Sở giao dịch chứng khoán London (LSE) có quy trình và tiêu chuẩn riêng biệt so với Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức giao dịch và môi trường đầu tư tại mỗi quốc gia.
Cụm từ "stock exchange" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "stoc" có nghĩa là "tài sản" và "exchangere" có nghĩa là "trao đổi". Khái niệm này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 tại Antwerp, nơi các thương nhân giao dịch chứng khoán. Việc trao đổi này không chỉ giới hạn trong việc mua bán cổ phiếu mà còn mở rộng sang nhiều loại tài sản khác. Hiện nay, "stock exchange" chỉ các thị trường chính thức nơi cổ phiếu và chứng khoán được giao dịch, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.
Thuật ngữ "stock exchange" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các tình huống liên quan đến kinh tế và tài chính thường xuất hiện. Trong phần Writing, thí sinh có thể gặp khái niệm này khi thảo luận về nền kinh tế thị trường hoặc sự đầu tư. Ngoài ra, "stock exchange" còn xuất hiện phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính và báo cáo thị trường, thường nhằm chỉ các sàn giao dịch chứng khoán nơi diễn ra việc mua bán cổ phiếu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp