Bản dịch của từ Stock exchange trong tiếng Việt

Stock exchange

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stock exchange (Noun)

stɑk ɪkstʃˈeɪndʒ
stɑk ɪkstʃˈeɪndʒ
01

Thuật ngữ chung cho thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được phát hành và giao dịch.

The collective term for the market where shares of publicly held companies are issued and traded

Ví dụ

The stock exchange is crucial for trading company shares in America.

Sàn giao dịch chứng khoán rất quan trọng cho việc giao dịch cổ phiếu ở Mỹ.

The stock exchange does not operate on weekends or holidays.

Sàn giao dịch chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.

Is the stock exchange open during the Christmas holidays this year?

Sàn giao dịch chứng khoán có mở cửa trong dịp Giáng sinh năm nay không?

02

Một tổ chức hoặc định chế tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch cổ phiếu và cổ phần.

An institution or organization that facilitates the trading of stocks and shares

Ví dụ

The New York Stock Exchange is very influential in global finance.

Sở giao dịch chứng khoán New York rất ảnh hưởng đến tài chính toàn cầu.

The stock exchange does not operate on weekends or holidays.

Sở giao dịch chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.

Is the stock exchange open during major economic events?

Sở giao dịch chứng khoán có mở cửa trong các sự kiện kinh tế lớn không?

03

Một thị trường nơi cổ phiếu và các chứng khoán khác được mua và bán.

A marketplace where stocks and other securities are bought and sold

Ví dụ

The stock exchange is crucial for economic growth in many countries.

Sàn chứng khoán rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia.

The stock exchange does not operate on weekends or public holidays.

Sàn chứng khoán không hoạt động vào cuối tuần hoặc ngày lễ.

Is the stock exchange open during the holiday season in December?

Sàn chứng khoán có mở cửa trong mùa lễ vào tháng Mười Hai không?

Kết hợp từ của Stock exchange (Noun)

CollocationVí dụ

On the stock exchange

Trên sàn chứng khoán

Many companies are listed on the stock exchange in new york.

Nhiều công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán new york.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Stock exchange cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stock exchange

Không có idiom phù hợp