Bản dịch của từ Stock price trong tiếng Việt
Stock price

Stock price(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá cổ phiếu là giá trị của một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm nhất định, phản ánh tình hình tài chính và triển vọng phát triển của công ty phát hành cổ phiếu đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "stock price" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ này.
Giá cổ phiếu là giá trị của một cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tại một thời điểm nhất định, phản ánh tình hình tài chính và triển vọng phát triển của công ty phát hành cổ phiếu đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "stock price" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ này.
