Bản dịch của từ Stock trong tiếng Việt

Stock

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stock(Noun)

stˈɒk
ˈstɑk
01

Tổng giá trị tài chính của một công ty tính bằng cổ phiếu

A company's overall financial worth is reflected in its stock.

公司通过股票所体现的整体市值

Ví dụ
02

Hàng hóa có sẵn để bán hoặc phân phối

An available supply of goods for sale or distribution.

这是一份现成的库存,可以直接出售或分销。

Ví dụ
03

Vốn huy động được của công ty thông qua việc phát hành cổ phần

The company's capital mobilized through share issuance.

公司通过发行股票筹集的资本

Ví dụ

Stock(Verb)

stˈɒk
ˈstɑk
01

Đặt hoặc để hàng vào kho

A company's overall financial value is reflected in its stock.

公司的整体财务价值体现在股票中。

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc phân phối hàng hóa

An available stock of goods for sale or distribution.

这是一种现成的库存,可以出售或分销。

Ví dụ
03

Tích trữ hoặc để dành cho tương lai

The capital raised by a company through issuing shares.

储存以备将来使用

Ví dụ