Bản dịch của từ Stock trong tiếng Việt
Stock
Noun [U/C] Verb

Stock(Noun)
stˈɒk
ˈstɑk
Ví dụ
02
Nguồn hàng sẵn sàng để bán hoặc phân phối
An available stock of goods ready for sale or distribution.
这是一个现成的货源,供销售或分销之用。
Ví dụ
Stock(Verb)
stˈɒk
ˈstɑk
01
Đặt hoặc bỏ hàng vào kho
A company's overall financial worth is reflected in its stock value.
公司整体的财务价值体现在其股票中。
Ví dụ
02
Cung cấp hoặc cung ứng hàng hóa
A source of goods that is available for sale or distribution.
这是一个可以出售或分发的现货库存。
Ví dụ
03
Tích lũy hoặc dự trữ cho mục đích sử dụng trong tương lai
The capital raised by a company through stock issuance.
储备或留待将来使用
Ví dụ
