stocked
stocked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “stock” — nghĩa là đã cung cấp, đã nhập hàng hoặc đã chất đầy hàng hóa vào kho/kệ. Thường dùng khi nói rằng cửa hàng, kho hoặc người nào đó đã chuẩn bị sẵn hàng hoá.
past tense and past participle of stock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stocked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stocked" là dạng phân từ của động từ "stock", mang nghĩa là được cung cấp hoặc làm đầy hàng hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Mỹ đối với từ này cả về hình thức viết lẫn phát âm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quản lý hàng tồn kho, khi hàng hóa đã được bổ sung hoặc có sẵn để bán. Các cụm từ liên quan như "stocked shelves" hoặc "well-stocked" thường xuất hiện trong môi trường thương mại.