Bản dịch của từ Stockholder trong tiếng Việt
Stockholder

Stockholder (Noun)
Cá nhân, nhóm hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong cổ phiếu của công ty.
Individuals groups or institutions who own shares in a companys stock.
Many stockholders attended the annual meeting in New York City.
Nhiều cổ đông đã tham dự cuộc họp thường niên tại thành phố New York.
Not all stockholders were satisfied with the company's recent performance.
Không phải tất cả cổ đông đều hài lòng với hiệu suất gần đây của công ty.
How many stockholders voted on the new policy last week?
Có bao nhiêu cổ đông đã bỏ phiếu về chính sách mới tuần trước?
Kết hợp từ của Stockholder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Principal stockholder Cổ đông lớn | The principal stockholder invested heavily in social enterprises. Người sở hữu cổ phần chính đầu tư mạnh vào doanh nghiệp xã hội. |
Existing stockholder Cổ đông hiện tại | The existing stockholder attended the social event last night. Cổ đông hiện tại đã tham dự sự kiện xã hội tối qua. |
Preferred stockholder Cổ đông ưu tiên | Are preferred stockholders entitled to voting rights in the company? Cổ đông ưu tiên có được quyền biểu quyết trong công ty không? |
Majority stockholder Cổ đông chi phối | The majority stockholder attended the social event with enthusiasm. Cổ đông chi phối tham dự sự kiện xã hội với sự hăng hái. |
Major stockholder Cổ đông lớn | She is a major stockholder in the company. Cô ấy là cổ đông lớn trong công ty. |
Họ từ
"Stockholder" (cổ đông) là một thuật ngữ dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty. Cổ đông có quyền tham gia vào các quyết định lớn của công ty và hưởng lợi từ lợi nhuận. Từ này ở Anh (British English) và Mỹ (American English) được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tại Mỹ, từ "shareholder" thường được ưa chuộng hơn và có thể được sử dụng thay thế cho "stockholder". Điều này ảnh hưởng đến phong cách viết trong bối cảnh tài chính và kinh doanh.
Từ "stockholder" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "stock", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stoc", có nghĩa là "vật chứa" hoặc "cây con". Phân tích từ nguyên cho thấy "stock" liên quan đến quyền sở hữu tài sản, trong khi "holder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holden", nghĩa là "nắm giữ". Kết hợp lại, từ "stockholder" diễn đạt ý nghĩa người nắm giữ cổ phần trong một công ty, phản ánh mối quan hệ sở hữu tài chính và trách nhiệm đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
Từ "stockholder" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là trong bài thi IELTS khi thảo luận về kinh tế và doanh nghiệp. Trong bốn phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh như đề bài thảo luận về quyền lợi của cổ đông trong kinh doanh, ảnh hưởng của cổ đông đến quyết định của công ty, và phân tích tài chính. Ngoài ra, "stockholder" cũng thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến đầu tư và quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong các báo cáo tài chính và hội nghị cổ đông.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp