Bản dịch của từ Stockholder trong tiếng Việt

Stockholder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockholder (Noun)

stˈɑkhoʊldɚz
stˈɑkhoʊldɚz
01

Cá nhân, nhóm hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong cổ phiếu của công ty.

Individuals groups or institutions who own shares in a companys stock.

Ví dụ

Many stockholders attended the annual meeting in New York City.

Nhiều cổ đông đã tham dự cuộc họp thường niên tại thành phố New York.

Not all stockholders were satisfied with the company's recent performance.

Không phải tất cả cổ đông đều hài lòng với hiệu suất gần đây của công ty.

How many stockholders voted on the new policy last week?

Có bao nhiêu cổ đông đã bỏ phiếu về chính sách mới tuần trước?

Kết hợp từ của Stockholder (Noun)

CollocationVí dụ

Principal stockholder

Cổ đông lớn

The principal stockholder invested heavily in social enterprises.

Người sở hữu cổ phần chính đầu tư mạnh vào doanh nghiệp xã hội.

Existing stockholder

Cổ đông hiện tại

The existing stockholder attended the social event last night.

Cổ đông hiện tại đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.

Preferred stockholder

Cổ đông ưu tiên

Are preferred stockholders entitled to voting rights in the company?

Cổ đông ưu tiên có được quyền biểu quyết trong công ty không?

Majority stockholder

Cổ đông chi phối

The majority stockholder attended the social event with enthusiasm.

Cổ đông chi phối tham dự sự kiện xã hội với sự hăng hái.

Major stockholder

Cổ đông lớn

She is a major stockholder in the company.

Cô ấy là cổ đông lớn trong công ty.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Stockholder cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stockholder

Không có idiom phù hợp