Bản dịch của từ Stockwell trong tiếng Việt

Stockwell

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockwell (Noun Countable)

ˈstɑˌkwɛl
ˈstɑˌkwɛl
01

Vốn cổ phần hoặc vốn chủ sở hữu của một công ty — tức là số tiền gốc hoặc quỹ chính của doanh nghiệp (không phải là lợi nhuận hay thu nhập), dùng để hoạt động và đầu tư.

The capital or principal fund of a corporation as distinguished from income or profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stockwell (Noun)

ˈstɑˌkwɛl
ˈstɑˌkwɛl
01

Một nơi cất giữ hàng hóa để bán; kho hàng, phòng/nhà kho chứa hàng dự trữ cho cửa hàng.

A store of goods for sale a stockroom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh