Bản dịch của từ Stole trong tiếng Việt

Stole

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stole(Verb)

stˈoʊl
stˈoʊl
01

(bây giờ thông tục hoặc cổ xưa) phân từ quá khứ của ăn cắp.

Now colloquial or archaic past participle of steal.

Ví dụ
02

Quá khứ đơn giản của ăn cắp.

Simple past of steal.

Ví dụ

Dạng động từ của Stole (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Steal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stole

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stolen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Steals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stealing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ