Bản dịch của từ Stomach rumbling trong tiếng Việt

Stomach rumbling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stomach rumbling(Phrase)

stˈɒmətʃ rˈʌmblɪŋ
ˈstɑmək ˈrəmbɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ