Bản dịch của từ Stop alert trong tiếng Việt
Stop alert
Noun [U/C] Verb Adjective

Stop alert(Noun)
stˈɒp ˈeɪlət
ˈstɑp ˈeɪɫɝt
01
Một thông báo hoặc cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc một tình huống nghiêm trọng.
An announcement or warning of danger or a critical situation
Ví dụ
03
Thông báo yêu cầu sự chú ý hoặc hành động
A notification that prompts attention or action
Ví dụ
Stop alert(Verb)
stˈɒp ˈeɪlət
ˈstɑp ˈeɪɫɝt
Stop alert(Adjective)
stˈɒp ˈeɪlət
ˈstɑp ˈeɪɫɝt
01
Một tín hiệu để dừng lại hoặc ngừng hành động
Pertaining to a warning or alert status
Ví dụ
02
Một thông báo hoặc cảnh báo về nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp
Indicating the need for immediate attention
Ví dụ
