Bản dịch của từ Stop creation trong tiếng Việt
Stop creation
Noun [U/C] Verb

Stop creation(Noun)
stˈɒp kriːˈeɪʃən
ˈstɑp ˈkriʃən
Stop creation(Verb)
stˈɒp kriːˈeɪʃən
ˈstɑp ˈkriʃən
01
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc tiếp diễn
The cessation of activity or movement
为了阻止某事发生或持续
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm cho ngưng hoạt động hoặc dừng lại
An instance where someone pauses or stops doing something.
有时候,我们会在某些事情上停顿不前。
Ví dụ
