Bản dịch của từ Stop-go trong tiếng Việt

Stop-go

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop-go(Noun)

stˈɒpɡəʊ
ˈstɑpˈɡoʊ
01

Tình trạng giao thông hoặc hoạt động liên tục bị dừng lại rồi bắt đầu lại (giao thông nghẽn, luồng xe cộ dừng rồi lại chạy)}

Traffic conditions or ongoing activities that keep starting and stopping; intermittent traffic jams

交通状况时好时坏,时而堵车,时而畅通,断断续续。

Ví dụ
02

Một chu kỳ hoặc mẫu gồm các lần dừng và bắt đầu xen kẽ nhau

Alternating pause or stop-and-go phase

阶段或交替暂停的模型

Ví dụ

Stop-go(Adjective)

stˈɒpɡəʊ
ˌstɑːpˈɡoʊ
01

Gián đoạn; đặc trưng bởi việc dừng lại và bắt đầu nhiều lần

It's intermittent, with frequent stops and starts

间歇性的;表现为反复停止和开始

Ví dụ
02

Việc mô tả về giao thông hoặc sự di chuyển liên tục dừng lại rồi lại bắt đầu

Descriptions of traffic flow or movement that stops and then keeps going repeatedly.

交通描述,指的是交通或移动一暂停就连续不断地运行。

Ví dụ

Stop-go(Phrase)

stˈɒpɡəʊ
ˈstɑpˈɡoʊ
01

Mô hình dừng và khởi lại xen kẽ; hoạt động hoặc di chuyển kiểu dừng đợi rồi lại đi tiếp

Intermittent stop-and-go pattern; irregular movement or activity

停止-行进交替;指断断续续的运动或活动

Ví dụ
02

Được dùng để mô tả tiến trình ngắt quãng hoặc không đều đặn

Used to describe a discontinuous, interrupted progression

用来描述断断续续、不连续的进展

Ví dụ