Bản dịch của từ Stop-go trong tiếng Việt
Stop-go

Stop-go(Noun)
Tình trạng giao thông hoặc hoạt động liên tục bị dừng lại rồi bắt đầu lại (giao thông nghẽn, luồng xe cộ dừng rồi lại chạy)}
Traffic conditions or ongoing activities that keep starting and stopping; intermittent traffic jams
交通状况时好时坏,时而堵车,时而畅通,断断续续。
Một chu kỳ hoặc mẫu gồm các lần dừng và bắt đầu xen kẽ nhau
Alternating pause or stop-and-go phase
阶段或交替暂停的模型
Stop-go(Adjective)
Gián đoạn; đặc trưng bởi việc dừng lại và bắt đầu nhiều lần
It's intermittent, with frequent stops and starts
间歇性的;表现为反复停止和开始
Việc mô tả về giao thông hoặc sự di chuyển liên tục dừng lại rồi lại bắt đầu
Descriptions of traffic flow or movement that stops and then keeps going repeatedly.
交通描述,指的是交通或移动一暂停就连续不断地运行。
Stop-go(Phrase)
Mô hình dừng và khởi lại xen kẽ; hoạt động hoặc di chuyển kiểu dừng đợi rồi lại đi tiếp
Intermittent stop-and-go pattern; irregular movement or activity
停止-行进交替;指断断续续的运动或活动
Được dùng để mô tả tiến trình ngắt quãng hoặc không đều đặn
Used to describe a discontinuous, interrupted progression
用来描述断断续续、不连续的进展
