stopped
Adjective
stopped (Adjective)
/stɑpt/
/stɑpt/
AI
Ví dụ
Chiếc xe đã dừng lại ở đèn giao thông trên đường Main.The car stopped at the traffic light on Main Street.
Nhiều phương tiện đã dừng lại trong cuộc biểu tình tuần trước.Many vehicles stopped during the protest last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái ống bị chặn gây ra một vụ rò rỉ lớn trong thành phố.The stopped pipe caused a major leak in the city.
Cái ống bị chặn không ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước.The stopped pipe did not affect the water supply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện xã hội đã bị dừng lại do mưa to vào thứ Bảy.The social event stopped due to heavy rain last Saturday.
Họ không ngừng thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc họp.They have not stopped discussing social issues in the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stopped" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "stop", có nghĩa là ngừng lại hoặc dừng hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau trong ngữ nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "stopped" để chỉ việc chấm dứt một thói quen lâu dài, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào sự kết thúc tức thời hơn. Cách phát âm của từ này cũng tương đối đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.