ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
-stop
Sự ngừng lại của hoạt động hoặc di chuyển
A cessation of movement or operation
活动的暂停或停止
Một khoảng dừng hoặc ngắt quãng trong sự liên tục
A pause or break in continuity
在连续性中的暂时停顿或中断
Một điểm dừng thường được tạo ra để cho phép hành khách lên hoặc xuống xe.
A halt typically one made to allow passengers to get off or on a vehicle
这是指通常为了让乘客上下车而停靠的站点或停车点。
Một sự gián đoạn trong liên tục
To prevent something from continuing or happening
阻止某事继续发生
Sự ngừng lại của chuyển động hoặc hoạt động
To cause to come to a halt
运动或活动的停止
Một điểm dừng thường được tạo ra để cho hành khách lên hoặc xuống phương tiện.
To bring to an end
结束
Sự ngừng hoạt động hoặc di chuyển
Used to indicate the need to stop eg stop sign
用于表示需要停车,比如停车标志