storming
storming (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả trạng thái tức giận dữ dội, bộc phát; giận dữ mạnh mẽ, như muốn nổi giận hoặc tấn công bằng lời nói/ hành động.
characterized by or displaying fierce anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
storming (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển một cách giận dữ hoặc mạnh mẽ theo một hướng nhất định (thường với thái độ giận dữ, bất mãn hoặc quyết liệt).
move angrily or forcefully in a specified direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của storming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | storm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stormed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stormed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | storms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | storming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "storming" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động gây ra hoặc trải qua một cơn bão, biểu thị sự xáo trộn hoặc sự căng thẳng trong một tình huống cụ thể. Trong ngữ cảnh tâm lý học nhóm, "storming" được định nghĩa là giai đoạn thứ hai trong vòng đời nhóm, khi các thành viên bắt đầu tranh luận và xung đột về ý tưởng và vai trò. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút.