Bản dịch của từ Strabismus trong tiếng Việt
Strabismus

Strabismus (Noun)
Many children with strabismus face social challenges in school settings.
Nhiều trẻ em bị strabismus gặp khó khăn xã hội ở trường.
Strabismus does not always affect a person's ability to make friends.
Strabismus không luôn ảnh hưởng đến khả năng kết bạn của người đó.
Can strabismus influence social interactions at community events like fairs?
Liệu strabismus có ảnh hưởng đến các tương tác xã hội tại sự kiện cộng đồng như hội chợ không?
Strabismus, hay còn gọi là "lệch mắt", là một tình trạng y khoa trong đó hai mắt không tập trung vào cùng một điểm, dẫn đến sự mất cân bằng trong việc phối hợp và cảm nhận hình ảnh. Điều này có thể gây ra các vấn đề về thị lực như đôi mắt nhìn chéo hoặc một mắt không hoạt động hiệu quả. Strabismus có thể có nhiều dạng, bao gồm "esotropia" (lệch vào trong) và "exotropia" (lệch ra ngoài). Tình trạng này thường gặp ở trẻ em và có thể được điều trị bằng mắt kính, liệu pháp, hoặc phẫu thuật.
Từ "strabismus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "strabismus", có nghĩa là "mắt lác". Nó xuất phát từ động từ Hy Lạp cổ "strabizein", có nghĩa là "nhìn lạc hướng". Strabismus được sử dụng để chỉ tình trạng mà hai mắt không hướng về cùng một điểm, gây ra vấn đề trong việc phối hợp thị giác. Liên quan đến các nghiên cứu về mắt và thị lực, từ này hiện nay thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và nhãn khoa để mô tả sự rối loạn thị giác này.
Strabismus, hay còn gọi là "lệch mắt", là một từ chuyên ngành có tần suất sử dụng thấp trong bốn khía cạnh của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc và Viết, thuật ngữ này thường ít xuất hiện, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế hoặc phẫu thuật mắt. Trong phần Nói, người nói có thể đề cập đến strabismus khi thảo luận về vấn đề sức khỏe hoặc trải nghiệm cá nhân. Từ này cần thiết cho các chuyên ngành y học nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp