straggler
Noun
straggler (Noun)
/stɹˈæglɚ/
/stɹˈæglɚ/
AI
Ví dụ
Người làm công việc xã hội đã giúp kẻ lạc lõng tìm nơi trú ẩn và hỗ trợ.The social worker helped the straggler find shelter and support.
Trung tâm cộng đồng cung cấp tài nguyên cho những kẻ lạc lõng cần sự giúp đỡ.The community center provides resources for stragglers in need of assistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người lang thang đi dạo trên các con đường mà không có điểm đến cố định.The straggler wandered the streets without a fixed destination.
Nơi cung cấp ẩn náu cho người vô gia cư cung cấp sự trợ giúp cho những người lang thang.The city shelter provided assistance to the homeless stragglers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một người hoặc vật đứng riêng lẻ, tách khỏi đám đông hoặc đi chậm lại so với nhóm; người ở lại phía sau hoặc không theo kịp những người khác.
Ví dụ
Người lạc đà tại bữa tiệc cảm thấy lạc lõng.The straggler at the party felt out of place.
Nhóm đợi người lạc đà kịp kẽ.The group waited for the straggler to catch up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của straggler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
straggler | stragglers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "straggler" được định nghĩa là một người hoặc một vật chậm chạp, lạc hậu hoặc không theo kịp nhóm. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh thông thường, "straggler" có thể chỉ những người đi bộ đi sau một đoàn hoặc những cá nhân không tham gia vào hoạt động chung đúng thời gian. Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức để chỉ những thành viên không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.