Bản dịch của từ Straggler trong tiếng Việt

Straggler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straggler(Noun)

stɹˈæglɚ
stɹˈæglɚ
01

Người tụt lại phía sau, đi lang thang không có hướng cụ thể hoặc không đi cùng nhóm; kẻ lạc đường, người đi rời khỏi đoàn.

One who roams without any settled direction.

迷路的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người lang thang, lêu lổng, không nơi cố định; kẻ lông bông đi lang thang khắp nơi.

A roving vagabond.

流浪者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người hoặc vật đứng riêng lẻ, tách khỏi đám đông hoặc đi chậm lại so với nhóm; người ở lại phía sau hoặc không theo kịp những người khác.

Something that stands alone or by itself.

滞后者

Ví dụ

Dạng danh từ của Straggler (Noun)

SingularPlural

Straggler

Stragglers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ