Anh - Việt

Bản dịch của từ Straggler trong tiếng Việt

straggler

Noun

straggler (Noun)

/stɹˈæglɚ/
/stɹˈæglɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người tụt lại phía sau, đi lang thang không có hướng cụ thể hoặc không đi cùng nhóm; kẻ lạc đường, người đi rời khỏi đoàn.

Người tụt lại phía sau, đi lang thang không có hướng cụ thể hoặc không đi cùng nhóm; kẻ lạc đường, người đi rời khỏi đoàn.

One who roams without any settled direction.

Ví dụ
Người làm công việc xã hội đã giúp kẻ lạc lõng tìm nơi trú ẩn và hỗ trợ.The social worker helped the straggler find shelter and support.
Trung tâm cộng đồng cung cấp tài nguyên cho những kẻ lạc lõng cần sự giúp đỡ.The community center provides resources for stragglers in need of assistance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người lang thang, lêu lổng, không nơi cố định; kẻ lông bông đi lang thang khắp nơi.

Người lang thang, lêu lổng, không nơi cố định; kẻ lông bông đi lang thang khắp nơi.

A roving vagabond.

Ví dụ
Người lang thang đi dạo trên các con đường mà không có điểm đến cố định.The straggler wandered the streets without a fixed destination.
Nơi cung cấp ẩn náu cho người vô gia cư cung cấp sự trợ giúp cho những người lang thang.The city shelter provided assistance to the homeless stragglers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người hoặc vật đứng riêng lẻ, tách khỏi đám đông hoặc đi chậm lại so với nhóm; người ở lại phía sau hoặc không theo kịp những người khác.

Một người hoặc vật đứng riêng lẻ, tách khỏi đám đông hoặc đi chậm lại so với nhóm; người ở lại phía sau hoặc không theo kịp những người khác.

Something that stands alone or by itself.

Ví dụ
Người lạc đà tại bữa tiệc cảm thấy lạc lõng.The straggler at the party felt out of place.
Nhóm đợi người lạc đà kịp kẽ.The group waited for the straggler to catch up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của straggler (Noun)

SingularPlural

straggler

stragglers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh