ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strained relations
Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm bị đánh dấu bởi căng thẳng hoặc khó khăn
The relationship between individuals or groups that is tense or strained.
人际关系或群体关系中存在紧张或矛盾的情况