Bản dịch của từ Strained relations trong tiếng Việt

Strained relations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strained relations(Phrase)

strˈeɪnd rɪlˈeɪʃənz
ˈstreɪnd rɪˈɫeɪʃənz
01

Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm bị đánh dấu bởi căng thẳng hoặc khó khăn

The relationship between individuals or groups that is tense or strained.

人际关系或群体关系中存在紧张或矛盾的情况

Ví dụ