Bản dịch của từ Straitjacket trong tiếng Việt

Straitjacket

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straitjacket(Verb)

stɹˈeɪtdʒækət
stɹˈeɪtdʒækət
01

Buộc hoặc kìm giữ ai đó bằng áo chống tự làm tổn thương (áo trói tay kiểu lao lý) — nghĩa bóng: siết chặt, hạn chế tự do hoặc khả năng hành động của người nào đó.

Restrain with a straitjacket.

用拘束衣束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Straitjacket(Noun)

stɹˈeɪtdʒækət
stɹˈeɪtdʒækət
01

Một loại áo rất chắc, có tay dài có thể buộc lại để trói chặt cánh tay, dùng để kiềm chế người phạm tội hung hãn hoặc bệnh nhân tâm thần nguy hiểm.

A strong garment with long sleeves which can be tied together to confine the arms of a violent prisoner or mental patient.

束缚衣,长袖可绑,用于限制暴力犯或精神病患者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ