Anh - Việt

Bản dịch của từ Straitjacket trong tiếng Việt

straitjacket

VerbNoun

straitjacket (Verb)

/stɹˈeɪtdʒækət/
/stɹˈeɪtdʒækət/
AI

Nghĩa 01

Buộc hoặc kìm giữ ai đó bằng áo chống tự làm tổn thương (áo trói tay kiểu lao lý) — nghĩa bóng: siết chặt, hạn chế tự do hoặc khả năng hành động của người nào đó.

Restrain with a straitjacket.

Ví dụ
Luật pháp có thể kiềm chế tự do ngôn luận ở một số quốc gia.The law can straitjacket freedom of expression in some countries.
Họ không kiềm chế cá nhân trong việc theo đuổi hạnh phúc.They do not straitjacket individuals in their pursuit of happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

straitjacket (Noun)

/stɹˈeɪtdʒækət/
/stɹˈeɪtdʒækət/
AI

Nghĩa 01

Một loại áo rất chắc, có tay dài có thể buộc lại để trói chặt cánh tay, dùng để kiềm chế người phạm tội hung hãn hoặc bệnh nhân tâm thần nguy hiểm.

A strong garment with long sleeves which can be tied together to confine the arms of a violent prisoner or mental patient.

Ví dụ
Cảnh sát đã sử dụng áo kẹp cho nghi phạm bạo lực tối qua.The police used a straitjacket on the violent suspect last night.
Bệnh viện không còn sử dụng áo kẹp cho bệnh nhân nữa.The hospital does not use a straitjacket for patients anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh