Bản dịch của từ Strategic group trong tiếng Việt

Strategic group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strategic group (Noun)

stɹətˈidʒɨk ɡɹˈup
stɹətˈidʒɨk ɡɹˈup
01

Một tập hợp các công ty trong ngành công nghiệp theo dõi các chiến lược hoặc mô hình kinh doanh tương tự.

A set of firms in an industry that follow similar strategies or business models.

Ví dụ

Many companies form a strategic group to compete effectively in social sectors.

Nhiều công ty hình thành một nhóm chiến lược để cạnh tranh hiệu quả trong các lĩnh vực xã hội.

Not every organization belongs to a strategic group in the social industry.

Không phải mọi tổ chức đều thuộc về một nhóm chiến lược trong ngành xã hội.

Which firms are part of the strategic group in social services?

Những công ty nào là một phần của nhóm chiến lược trong dịch vụ xã hội?

02

Các nhóm công ty hoặc tổ chức có những đặc điểm chung và cạnh tranh theo những cách tương tự.

Groups of companies or organizations that share certain characteristics and compete in similar ways.

Ví dụ

The strategic group of tech firms includes Apple and Microsoft.

Nhóm chiến lược của các công ty công nghệ bao gồm Apple và Microsoft.

Not every social enterprise belongs to the same strategic group.

Không phải tất cả các doanh nghiệp xã hội đều thuộc cùng một nhóm chiến lược.

Which strategic group do you think will dominate the market?

Nhóm chiến lược nào bạn nghĩ sẽ thống trị thị trường?

03

Một khuôn khổ để phân tích cách các công ty cạnh tranh trong một ngành.

A framework for analyzing how firms compete within an industry.

Ví dụ

The strategic group in social media includes Facebook and Instagram.

Nhóm chiến lược trong mạng xã hội bao gồm Facebook và Instagram.

Many companies do not belong to the same strategic group in social sectors.

Nhiều công ty không thuộc cùng một nhóm chiến lược trong lĩnh vực xã hội.

Which companies are part of the strategic group in social services?

Những công ty nào là một phần của nhóm chiến lược trong dịch vụ xã hội?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Strategic group cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Strategic group

Không có idiom phù hợp