Bản dịch của từ Stratify trong tiếng Việt

Stratify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stratify(Verb)

stɹˈæɾəfˌɑɪ
stɹˈæɾəfˌɑɪ
01

Chia thành các lớp (tầng) hoặc sắp xếp theo từng lớp; đặt thành các lớp riêng biệt theo đặc điểm hoặc vị trí.

Form or arrange into strata.

将事物分层或分类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stratify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stratify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stratified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stratified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stratifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stratifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ