Bản dịch của từ Stray cats trong tiếng Việt

Stray cats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stray cats(Noun)

strˈeɪ kˈæts
ˈstreɪ ˈkæts
01

Một con mèo hoang không nhà, đang lang thang khắp nơi

A stray cat wandering around without a home

一只无家可归的流浪猫正在街头漫游。

Ví dụ
02

Một con mèo bị lạc hoặc bị bỏ rơi

A lost or abandoned cat

一只迷路或被遗弃的猫

Ví dụ
03

Một con mèo hoang hay mèo dũng đang sống tự do, thường sống ngoài trời

A wild cat or a stray cat usually lives outdoors.

一种通常生活在户外的自由漫游或野生猫

Ví dụ