Bản dịch của từ Stray cats trong tiếng Việt
Stray cats
Noun [U/C]

Stray cats(Noun)
strˈeɪ kˈæts
ˈstreɪ ˈkæts
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một con mèo hoang hay mèo dũng đang sống tự do, thường sống ngoài trời
A wild cat or a stray cat usually lives outdoors.
一种通常生活在户外的自由漫游或野生猫
Ví dụ
