Anh - Việt

Bản dịch của từ Streamlined trong tiếng Việt

streamlined

AdjectiveVerb

streamlined (Adjective)

/strˈiːmlaɪnd/
/ˈstrim·lɑɪnd/
AI

Nghĩa 01

có hình dáng thon, mượt để giảm lực cản, tăng tốc/hiệu quả (dáng khí động học)

Shaped or designed to reduce resistance and increase speed/efficiency (smooth, aerodynamic form).

Ví dụ
Cuộc khảo sát xã hội sử dụng bảng hỏi tinh gọn, thu được câu trả lời từ 500 sinh viên.The social survey used a streamlined questionnaire, increasing responses from 500 students.
Chiến dịch xã hội của Maya không được tổ chức tinh gọn nên các tình nguyện viên lãng phí thời gian.Maya's social campaign was not streamlined, so volunteers wasted time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

được đơn giản hóa, hợp lý hóa để tăng hiệu quả (loại bỏ phần không cần thiết, tinh giản)

Made simpler, more efficient, or more effective by removing unnecessary parts or simplifying procedures.

Ví dụ
Maria đề xuất một quy trình phúc lợi tinh gọn cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2024.Maria proposed a streamlined welfare application for low-income families in 2024.
Các dịch vụ xã hội của thành phố chưa hiệu quả, khiến người tị nạn phải chờ lâu.The city's social services are not streamlined, causing long delays for refugees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

có vẻ ngoài gọn gàng, hiện đại hoặc thiết kế hiệu quả

Having a sleek, modern appearance or efficient design.

Ví dụ
Maya đã giới thiệu một chiến dịch mạng xã hội tinh gọn tại diễn đàn thanh niên năm 2024.Maya presented a streamlined social media campaign at the 2024 youth forum.
Trang mạng cộng đồng của chúng tôi không tinh gọn, nên người dùng bỏ lỡ thông tin về sự kiện địa phương.Our community website is not streamlined, so users miss local event information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

streamlined (Verb)

/strˈiːmlaɪnd/
/ˈstrimˌɫaɪnd/
AI

Nghĩa 01

(quá khứ/ phân từ) đã làm cho (cái gì) hiệu quả hơn bằng cách đơn giản hóa hoặc sắp xếp lại

(past/past participle) Made (something) more efficient or effective by simplifying or reorganizing it.

Ví dụ
Năm 2024, Maya đã tinh gọn quy trình đăng ký trên mạng xã hội của tổ chức từ thiện cho 500 tình nguyện viên.In 2024, Maya streamlined the charity's social-media signup process for 500 volunteers.
Diễn đàn khu phố không được Leo tinh gọn, nên các cuộc thảo luận vẫn khó hiểu.The neighborhood forum was not streamlined by Leo, so discussions stayed confusing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(quá khứ) đã được thiết kế với hình dạng mượt, thuôn để giảm lực cản (tính khí động học)

(past) Designed with a smooth, tapered shape to reduce resistance.

Ví dụ
Năm 2023, các kỹ sư đã thiết kế xe buýt cộng đồng theo dạng thuôn để đi đến các hoạt động xã hội thuận lợi hơn.In 2023, engineers streamlined community buses for smoother travel to social events.
Maya chưa bao giờ thiết kế chiếc xe tải từ thiện theo dạng thuôn trước chiến dịch xã hội.Maya never streamlined the charity van before the social campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh