Bản dịch của từ Street-smart trong tiếng Việt

Street-smart

Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street-smart(Adjective)

strˈiːtsmɑːt
ˈstriːt.smɑːrt
01

Tinh ranh, khôn ngoan và có kinh nghiệm về lối sống đô thị; biết cách đối phó với những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn

Shrewd and experienced in the ways of city life; able to deal with dangerous or difficult situations

Ví dụ
02

Thực tế, biết xử lý công việc và tình huống đời thường; có kinh nghiệm thực hành hơn kiến thức sách vở

Practical and streetwise; having practical know-how rather than just book knowledge

Ví dụ

Street-smart(Noun Uncountable)

strˈiːtsmɑːt
ˈstritsˈmɑrt
01

Kinh nghiệm thực tế và khả năng ứng xử trong đời sống đường phố hoặc môi trường đô thị; trí khôn thực tế

Practical knowledge and experience of life on the streets or in urban environments; practical intelligence

Ví dụ
02

Đặc tính khôn ngoan, biết cách xoay xở trong hoàn cảnh thực tế (đặc biệt ở đô thị)

The quality of being street-smart; streetwise savvy

Ví dụ