Bản dịch của từ Street-smart trong tiếng Việt
Street-smart

Street-smart(Adjective)
Tinh ranh, khôn ngoan và có kinh nghiệm về lối sống đô thị; biết cách đối phó với những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn
Shrewd and experienced in the ways of city life; able to deal with dangerous or difficult situations
Thực tế, biết xử lý công việc và tình huống đời thường; có kinh nghiệm thực hành hơn kiến thức sách vở
Practical and streetwise; having practical know-how rather than just book knowledge
Street-smart(Noun Uncountable)
Kinh nghiệm thực tế và khả năng ứng xử trong đời sống đường phố hoặc môi trường đô thị; trí khôn thực tế
Practical knowledge and experience of life on the streets or in urban environments; practical intelligence
Đặc tính khôn ngoan, biết cách xoay xở trong hoàn cảnh thực tế (đặc biệt ở đô thị)
The quality of being street-smart; streetwise savvy
