Bản dịch của từ Streetfighting trong tiếng Việt
Streetfighting
Noun [U/C]

Streetfighting(Noun)
stɹˈitfˌaɪtɨŋ
stɹˈitfˌaɪtɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tham gia vào các cuộc ẩu đả hoặc đánh lộn trên đường phố.
Getting involved in violent clashes or fights in public places.
参与在公共场所暴力冲突或打架的行为
Ví dụ
