Bản dịch của từ Strengthen numerical risk assessment trong tiếng Việt
Strengthen numerical risk assessment
Phrase

Strengthen numerical risk assessment(Phrase)
strˈɛŋθən njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɐsˈɛsmənt
ˈstrɛŋθən nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ˈæsəsmənt
01
Để đánh giá rủi ro một cách số học một cách hiệu quả hoặc vững chắc hơn
To evaluate risks more effectively and solidly.
为了让风险的数值评估更有效或更稳健
Ví dụ
02
Để nâng cao độ chính xác trong việc đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu số
To improve the reliability of risk assessment through digital data.
为了提升通过数值数据评估风险的可靠性
Ví dụ
03
Để nâng cao quá trình đánh giá rủi ro bằng các phương pháp định lượng
To improve the risk assessment process by using quantitative measures.
为了提升利用量化指标进行风险评估的流程
Ví dụ
