Bản dịch của từ Stress out trong tiếng Việt

Stress out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress out(Verb)

stɹˈɛs ˈaʊt
stɹˈɛs ˈaʊt
01

Làm ai đó cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc bồn chồn

To make someone feel worried or nervous.

使人感到焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stress out(Phrase)

stɹˈɛs ˈaʊt
stɹˈɛs ˈaʊt
01

Cảm thấy rất lo lắng, căng thẳng hoặc bị áp lực vì có quá nhiều việc phải làm.

To feel very worried or nervous or have too much work etc.

感到很焦虑或压力过大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh