Bản dịch của từ Stress trong tiếng Việt

Stress

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress(Noun)

strˈɛs
ˈstrɛs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Stress(Verb)

strˈɛs
ˈstrɛs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ