Bản dịch của từ Stretchable trong tiếng Việt

Stretchable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretchable (Adjective)

stɹˈɛtʃəbəl
stɹˈɛtʃəbəl
01

Có khả năng co dãn.

Capable of being stretched.

Ví dụ

The fabric used in uniforms is highly stretchable for comfort.

Chất liệu dùng trong đồng phục rất co giãn để thoải mái.

This material is not stretchable, making it less suitable for activewear.

Chất liệu này không co giãn, khiến nó kém phù hợp với trang phục thể thao.

Is the fabric used in sportswear stretchable enough for athletes?

Chất liệu dùng trong trang phục thể thao có đủ co giãn cho vận động viên không?

Stretchable (Noun)

stɹˈɛtʃəbəl
stɹˈɛtʃəbəl
01

Một loại vật liệu có thể kéo dãn.

A type of material that can be stretched.

Ví dụ

The stretchable fabric used in uniforms fits all body types well.

Chất liệu co giãn được sử dụng trong đồng phục vừa với mọi kiểu dáng.

This material is not stretchable, making it uncomfortable for social events.

Chất liệu này không co giãn, khiến nó không thoải mái cho các sự kiện xã hội.

Is the stretchable material suitable for community service uniforms?

Chất liệu co giãn có phù hợp cho đồng phục phục vụ cộng đồng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/stretchable/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stretchable

Không có idiom phù hợp