Bản dịch của từ Stretchable trong tiếng Việt
Stretchable

Stretchable (Adjective)
Có khả năng co dãn.
Capable of being stretched.
The fabric used in uniforms is highly stretchable for comfort.
Chất liệu dùng trong đồng phục rất co giãn để thoải mái.
This material is not stretchable, making it less suitable for activewear.
Chất liệu này không co giãn, khiến nó kém phù hợp với trang phục thể thao.
Is the fabric used in sportswear stretchable enough for athletes?
Chất liệu dùng trong trang phục thể thao có đủ co giãn cho vận động viên không?
Stretchable (Noun)
The stretchable fabric used in uniforms fits all body types well.
Chất liệu co giãn được sử dụng trong đồng phục vừa với mọi kiểu dáng.
This material is not stretchable, making it uncomfortable for social events.
Chất liệu này không co giãn, khiến nó không thoải mái cho các sự kiện xã hội.
Is the stretchable material suitable for community service uniforms?
Chất liệu co giãn có phù hợp cho đồng phục phục vụ cộng đồng không?
Họ từ
Từ "stretchable" chỉ khả năng mở rộng hoặc co giãn của một vật liệu hoặc đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ tính chất vật lý của các loại vải hoặc polymer. Về cách sử dụng, "stretchable" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đơn giản hóa để dễ hiểu.
Từ "stretchable" xuất phát từ động từ tiếng Anh "stretch", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "streccan", có nghĩa là kéo dài, mở rộng. Từ này có nguồn gốc từ gốc Proto-Germanic *strikwanan và Latin "stringere", biểu thị quá trình kéo hay giãn. Trong ngữ cảnh hiện tại, "stretchable" miêu tả khả năng của một vật liệu để giãn ra mà không bị hư hỏng, phản ánh tính chất đàn hồi và khả năng thay đổi hình dạng của nó.
Từ "stretchable" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài đọc và bài nói, thường liên quan đến chủ đề vật liệu hoặc công nghệ. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang và sản xuất, mô tả khả năng của vải hoặc chất liệu co giãn. Sự phổ biến của nó hạn chế và thường chỉ phù hợp với các lĩnh vực chuyên môn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp