Bản dịch của từ Strewn trong tiếng Việt

Strewn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strewn(Verb)

stɹˈun
stɹˈun
01

“Strewn” là dạng quá khứ/phân từ của “strew”, nghĩa là bị rải, bị vứt rải rác khắp nơi — các vật được trải ra rải rác, không gọn gàng.

Past participle of strew.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ