Anh - Việt

Bản dịch của từ Strewn trong tiếng Việt

strewn

Verb

strewn (Verb)

/stɹˈun/
/stɹˈun/
AI

Nghĩa 01

“Strewn” là dạng quá khứ/phân từ của “strew”, nghĩa là bị rải, bị vứt rải rác khắp nơi — các vật được trải ra rải rác, không gọn gàng.

past participle of strew.

Ví dụ
Những bông hoa rải rác trên không gian tổ chức đám cưới thêm phần lịch lãm.Flowers strewn across the wedding venue added elegance to the decor.
Những miếng giấy nhỏ rải rác trong cuộc diễu hành tạo nên bầu không khí lễ hội trên đường phố.Confetti strewn during the parade created a festive atmosphere in the streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh