Bản dịch của từ Stricken trong tiếng Việt

Stricken

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stricken(Adjective)

stɹˈɪkn
stɹˈɪkn
01

Bị đánh, bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng bởi một tác động (vật lý, cảm xúc hoặc hoàn cảnh) — tức là bị “đánh trúng”/chịu ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Struck by something.

Ví dụ
02

Bị tàn tật, bị suy yếu hoặc không còn khả năng hoạt động bình thường vì một nguyên nhân (bệnh tật, chấn thương, tai họa, v.v.). Nghĩa này nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng khiến không thể hoạt động như trước.

Disabled or incapacitated by something.

Ví dụ

Stricken(Verb)

stɹˈɪkn
stɹˈɪkn
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ “strike” (đánh, tấn công, nổ ra, đình công...). Thường dùng để diễn tả hành động đã bị đánh hoặc đã xảy ra (bị đánh, bị tấn công, bị ảnh hưởng), hoặc trạng thái bị tác động bởi một sự kiện (ví dụ: bị dịch bệnh, bị khủng hoảng).

Past participle of strike.

Ví dụ

Dạng động từ của Stricken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Strike

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Struck

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stricken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Strikes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Striking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh