Bản dịch của từ Stricken trong tiếng Việt
Stricken

Stricken(Adjective)
Bị tàn tật, bị suy yếu hoặc không còn khả năng hoạt động bình thường vì một nguyên nhân (bệnh tật, chấn thương, tai họa, v.v.). Nghĩa này nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng khiến không thể hoạt động như trước.
Disabled or incapacitated by something.
Stricken(Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “strike” (đánh, tấn công, nổ ra, đình công...). Thường dùng để diễn tả hành động đã bị đánh hoặc đã xảy ra (bị đánh, bị tấn công, bị ảnh hưởng), hoặc trạng thái bị tác động bởi một sự kiện (ví dụ: bị dịch bệnh, bị khủng hoảng).
Past participle of strike.
Dạng động từ của Stricken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Strike |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Struck |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stricken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Strikes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Striking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "stricken" là các dạng phân từ của động từ "strike", có nghĩa chỉ tình trạng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một điều gì đó tiêu cực, thường là cảm xúc hoặc sự kiện thảm khốc. Trong tiếng Anh, "stricken" có thể được sử dụng để mô tả cá nhân bị tổn thương bởi nỗi đau hoặc cảm xúc mãnh liệt. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm; tuy nhiên, "stricken" thường gặp hơn ở những văn phong trang trọng hơn.
Từ "stricken" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "striccan", có nghĩa là "đánh", từ gốc tiếng Đức cổ "strikan", biểu thị hành động gây ra thương tổn hoặc tổn thất. Tiền tố "strick-" trong tiếng Latinh liên quan đến sự va chạm hoặc tác động mạnh. Trong lịch sử, "stricken" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những cảm xúc mãnh liệt, ấn tượng từ sự đau khổ hoặc tổn thương, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện tại khi diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề.
Từ "stricken" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc đau thương. Trong bài nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến thiên tai, bệnh tật hoặc tổn thương tâm lý. Trong giao tiếp và viết luận, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái của một cá nhân khi đối mặt với khó khăn.
Từ "stricken" là các dạng phân từ của động từ "strike", có nghĩa chỉ tình trạng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một điều gì đó tiêu cực, thường là cảm xúc hoặc sự kiện thảm khốc. Trong tiếng Anh, "stricken" có thể được sử dụng để mô tả cá nhân bị tổn thương bởi nỗi đau hoặc cảm xúc mãnh liệt. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm; tuy nhiên, "stricken" thường gặp hơn ở những văn phong trang trọng hơn.
Từ "stricken" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "striccan", có nghĩa là "đánh", từ gốc tiếng Đức cổ "strikan", biểu thị hành động gây ra thương tổn hoặc tổn thất. Tiền tố "strick-" trong tiếng Latinh liên quan đến sự va chạm hoặc tác động mạnh. Trong lịch sử, "stricken" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những cảm xúc mãnh liệt, ấn tượng từ sự đau khổ hoặc tổn thương, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện tại khi diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng nặng nề.
Từ "stricken" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc đau thương. Trong bài nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn liên quan đến thiên tai, bệnh tật hoặc tổn thương tâm lý. Trong giao tiếp và viết luận, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái của một cá nhân khi đối mặt với khó khăn.
