Bản dịch của từ Strict parent trong tiếng Việt

Strict parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict parent(Noun)

strˈɪkt pˈeərənt
ˈstrɪkt ˈpɛrənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ