ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strict parent
Một người, thường là cha hoặc mẹ, thực thi các quy tắc và kỷ luật một cách cứng nhắc.
A person typically a father or mother who enforces rules and discipline in a rigid manner
Một hình ảnh trong cuộc sống của trẻ em thường gắn liền với những kỳ vọng cao và thái độ không khoan nhượng đối với thất bại.
A figure in a childs life often associated with high expectations and low tolerance for failure
Một người chăm sóc chú trọng vào việc tuân thủ và đáp ứng các mong đợi.
A caregiver who emphasizes obedience and adherence to expectations