Bản dịch của từ Strigate trong tiếng Việt

Strigate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strigate(Adjective)

stɹˈaɪɡˌeɪt
stɹˈaɪɡˌeɪt
01

Trong ngữ cảnh động vật học, miêu tả một sinh vật có các vệt hoặc dải màu chạy ngang (ngang thân) trên cơ thể.

Zoology Having transverse bands of colour.

动物学上有横向条纹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh