Bản dịch của từ Strike a deal trong tiếng Việt

Strike a deal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike a deal(Phrase)

stɹˈaɪk ə dˈil
stɹˈaɪk ə dˈil
01

Đạt được thỏa thuận hoặc mặc cả

To reach an agreement or negotiate a deal

达成协议或讨价还价

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh