Anh - Việt
stripy
Adjective
stripy (Adjective)
/stɹˈaɪpi/
/stɹˈaɪpi/
AI
Nghĩa 01
Có sọc; có những vạch ngang hoặc dọc tạo thành họa tiết kẻ sọc.
Striped.
Ví dụ
Chiếc váy sọc của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.Her stripy dress caught everyone's attention at the party.
Anh ấy tránh mặc áo sơ mi sọc vì chúng không chuyên nghiệp.He avoided wearing stripy shirts as they were not professional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stripy" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả một hình thức hoặc mẫu có nhiều đường sọc, thường là đường sọc ngang hoặc dọc. Từ này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường sử dụng "striped" để diễn tả ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở hình thức viết, với "striped" là dạng quá khứ của động từ "stripe", trong khi "stripy" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp và mô tả.