Bản dịch của từ Strong bond trong tiếng Việt

Strong bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong bond(Noun)

stɹˈɔŋ bˈɑnd
stɹˈɔŋ bˈɑnd
01

Một liên kết hóa học hoặc vật lý giữ các nguyên tử hoặc phân tử với nhau.

A chemical or physical link that holds atoms or molecules together.

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc lời hứa ràng buộc, đặc biệt trong một bối cảnh pháp lý.

A binding agreement or promise, especially in a legal context.

Ví dụ
03

Một mối quan hệ gần gũi và bền lâu giữa mọi người.

A close and enduring relationship between people.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh