ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strong grip
Cưỡng chế chặt hoặc nắm chặt là hành động nắm giữ vật gì đó một cách chặt chẽ.
A firm grip or holding tightly, the act of gripping something firmly.
紧握或牢牢抓住某物的行为。
Một cái ôm mạnh mẽ hoặc dữ dội
A warm, energetic hug
一个充满力量和活力的拥抱
Việc kiểm soát chặt chẽ một thứ gì đó
Safety control over something
对某事进行安全控制