Bản dịch của từ Strong grip trong tiếng Việt

Strong grip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong grip(Phrase)

strˈɒŋ ɡrˈɪp
ˈstrɔŋ ˈɡrɪp
01

Cưỡng chế chặt hoặc nắm chặt là hành động nắm giữ vật gì đó một cách chặt chẽ.

A firm grip or holding tightly, the act of gripping something firmly.

紧握或牢牢抓住某物的行为。

Ví dụ
02

Một cái ôm mạnh mẽ hoặc dữ dội

A warm, energetic hug

一个充满力量和活力的拥抱

Ví dụ
03

Việc kiểm soát chặt chẽ một thứ gì đó

Safety control over something

对某事进行安全控制

Ví dụ