Bản dịch của từ Strong tie trong tiếng Việt

Strong tie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong tie(Noun)

strˈɒŋ tˈaɪ
ˈstrɔŋ ˈti
01

Ví dụ
02

Ví dụ