strongly agree
Verb
strongly agree (Verb)
/stɹˈɔŋli əɡɹˈi/
/stɹˈɔŋli əɡɹˈi/
AI
Ví dụ
Nhiều người hoàn toàn đồng ý với nhu cầu về bình đẳng xã hội.Many people strongly agree with the need for social equality.
Họ không hoàn toàn đồng ý về cách tiếp cận tốt nhất cho các vấn đề xã hội.They do not strongly agree on the best approach to social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Sarah về nhận thức khí hậu.I strongly agree with Sarah's view on climate change awareness.
Họ không hoàn toàn đồng ý với những thay đổi chính sách xã hội được đề xuất.They do not strongly agree with the proposed social policy changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đồng ý mạnh mẽ rằng giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.Many people strongly agree that education is essential for social progress.
Họ không đồng ý mạnh mẽ với các chính sách xã hội mới do các nhà lập pháp đề xuất.They do not strongly agree with the new social policies proposed by lawmakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "strongly agree" được sử dụng để diễn tả sự đồng ý quyết liệt hoặc kiên định với một ý kiến, quan điểm hay tuyên bố nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, cả hai đều sử dụng "strongly agree" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng ngữ điệu trong giao tiếp nói: tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Anh.