Anh - Việt

Bản dịch của từ Strongly agree trong tiếng Việt

strongly agree

Verb

strongly agree (Verb)

/stɹˈɔŋli əɡɹˈi/
/stɹˈɔŋli əɡɹˈi/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt sự đồng ý chắc chắn hoặc nhấn mạnh với một điều gì đó.

To express a firm or emphatic agreement with something.

Ví dụ
Nhiều người hoàn toàn đồng ý với nhu cầu về bình đẳng xã hội.Many people strongly agree with the need for social equality.
Họ không hoàn toàn đồng ý về cách tiếp cận tốt nhất cho các vấn đề xã hội.They do not strongly agree on the best approach to social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở trong sự đồng thuận hoàn toàn với ý kiến hoặc phát biểu của người khác.

To be in complete accord with another's opinion or statement.

Ví dụ
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Sarah về nhận thức khí hậu.I strongly agree with Sarah's view on climate change awareness.
Họ không hoàn toàn đồng ý với những thay đổi chính sách xã hội được đề xuất.They do not strongly agree with the proposed social policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đồng ý hoặc hoàn toàn chấp nhận một quan điểm hoặc đề xuất.

To consent to or fully accept a viewpoint or proposal.

Ví dụ
Nhiều người đồng ý mạnh mẽ rằng giáo dục là cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.Many people strongly agree that education is essential for social progress.
Họ không đồng ý mạnh mẽ với các chính sách xã hội mới do các nhà lập pháp đề xuất.They do not strongly agree with the new social policies proposed by lawmakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh