Bản dịch của từ Strongmindedness trong tiếng Việt

Strongmindedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strongmindedness(Noun)

stɹˈɔŋmˌaɪndənz
stɹˈɔŋmˌaɪndənz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ