Bản dịch của từ Strontium trong tiếng Việt

Strontium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strontium(Noun)

stɹˈɑnʃiəm
stɹˈɑntiəm
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 38; là kim loại màu trắng bạc, mềm, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ.

The chemical element of atomic number 38 a soft silverwhite metal of the alkaline earth series.

化学元素,原子序数38,柔软的银白色金属,属于碱土金属系列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Strontium (Noun)

SingularPlural

Strontium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh