Bản dịch của từ Strontium trong tiếng Việt
Strontium

Strontium(Noun)
Dạng danh từ của Strontium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Strontium | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Strontium là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là Sr và số nguyên tử 38. Nó thuộc nhóm kim loại kiềm thổ, có màu bạc trắng, và thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng hợp chất. Strontium có nhiều ứng dụng, bao gồm trong sản xuất thủy tinh, sản phẩm pyrotechnics, và y học hạt nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể phân biệt các dạng đồng vận của strontium, như strontium ranelate trong y học.
Từ "strontium" có nguồn gốc từ tiếng Latin "strontianus", được đặt theo tên của một ngôi làng tên là Strontian ở Scotland, nơi mà nguyên tố này lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1790 bởi nhà hóa học Adair Crawford. Strontium thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn, mã nguyên tố là Sr. Ý nghĩa của từ này phản ánh nguồn gốc địa lý nơi mà hệ thống phân loại hiện đại bắt đầu hình thành, liên quan đến sự nghiên cứu về tính chất hóa học và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp và y tế hiện đại.
Strontium là một từ thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hóa học và vật liệu, nhưng tần suất sử dụng trong các phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp. Trong IELTS Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học, khoáng vật học hoặc y sinh. Trong ngữ cảnh khác, strontium thường được sử dụng khi thảo luận về các ứng dụng trong ngành công nghiệp hoặc nghiên cứu y học, như việc điều trị các bệnh liên quan đến xương.
Strontium là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là Sr và số nguyên tử 38. Nó thuộc nhóm kim loại kiềm thổ, có màu bạc trắng, và thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng hợp chất. Strontium có nhiều ứng dụng, bao gồm trong sản xuất thủy tinh, sản phẩm pyrotechnics, và y học hạt nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể phân biệt các dạng đồng vận của strontium, như strontium ranelate trong y học.
Từ "strontium" có nguồn gốc từ tiếng Latin "strontianus", được đặt theo tên của một ngôi làng tên là Strontian ở Scotland, nơi mà nguyên tố này lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1790 bởi nhà hóa học Adair Crawford. Strontium thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn, mã nguyên tố là Sr. Ý nghĩa của từ này phản ánh nguồn gốc địa lý nơi mà hệ thống phân loại hiện đại bắt đầu hình thành, liên quan đến sự nghiên cứu về tính chất hóa học và ứng dụng của nó trong ngành công nghiệp và y tế hiện đại.
Strontium là một từ thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hóa học và vật liệu, nhưng tần suất sử dụng trong các phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là thấp. Trong IELTS Đọc và Viết, thuật ngữ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học, khoáng vật học hoặc y sinh. Trong ngữ cảnh khác, strontium thường được sử dụng khi thảo luận về các ứng dụng trong ngành công nghiệp hoặc nghiên cứu y học, như việc điều trị các bệnh liên quan đến xương.
