ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Stroy trong tiếng Việt
Stroy
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Stroy
(
Verb
)
stɹɔɪ
stɹɔɪ
AI
Tập phát âm
01
Phá hủy, không còn dùng nữa
Obsolete
destruction.
破坏(已经过时了)
Ví dụ