Bản dịch của từ Stroy trong tiếng Việt

Stroy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stroy(Verb)

stɹɔɪ
stɹɔɪ
01

Phá hủy, không còn dùng nữa

Obsolete destruction.

破坏(已经过时了)

Ví dụ