Bản dịch của từ Structural element trong tiếng Việt
Structural element

Structural element(Noun)
Một yếu tố được sử dụng trong xây dựng, thiết kế hoặc phân tích các cấu trúc.
An element used in construction, design, or analysis of structures.
Một phần cơ bản của một khung lý thuyết trong các ngành như kiến trúc và kỹ thuật.
A fundamental part of a theoretical framework in disciplines such as architecture and engineering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Structural element" là một thuật ngữ trong kiến trúc và kỹ thuật xây dựng, chỉ các thành phần cơ bản cấu thành nên một công trình kiến trúc, như cột, dầm, sàn, và tường. Những yếu tố này chịu trách nhiệm cho việc phân phối trọng lực và giữ ổn định cho cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "structural member" có thể được dùng để nhấn mạnh tính chất thành phần hơn là khái niệm tổng thể.
"Structural element" là một thuật ngữ trong kiến trúc và kỹ thuật xây dựng, chỉ các thành phần cơ bản cấu thành nên một công trình kiến trúc, như cột, dầm, sàn, và tường. Những yếu tố này chịu trách nhiệm cho việc phân phối trọng lực và giữ ổn định cho cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "structural member" có thể được dùng để nhấn mạnh tính chất thành phần hơn là khái niệm tổng thể.
