Bản dịch của từ Structure adjustment trong tiếng Việt

Structure adjustment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structure adjustment(Noun)

stɹˈʌktʃɚ ədʒˈʌstmənt
stɹˈʌktʃɚ ədʒˈʌstmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ