Bản dịch của từ Structured leave trong tiếng Việt

Structured leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structured leave(Noun)

strˈʌktʃəd lˈiːv
ˈstrəktʃɝd ˈɫiv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ