Bản dịch của từ Strutting trong tiếng Việt

Strutting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strutting (Verb)

stɹˈʌtɪŋ
stɹˈʌtɪŋ
01

Đi lại hoặc khoe khoang một cách tự tin, hơi kiêu ngạo để thu hút sự chú ý, thường là để khoe quần áo, đồ trang sức hoặc tài sản đẹp.

Display ones fine clothes or other possessions to impress others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ