strutting
strutting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strutting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strutted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strutted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | struts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | strutting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strutting" là một dạng động từ của "strut", có nghĩa là đi lại một cách tự tin, thể hiện sự kiêu hãnh hoặc phô trương. Trong tiếng Anh Mỹ, "strutting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự tự tin, trong khi ở tiếng Anh Anh, ngữ nghĩa có thể rộng hơn, bao gồm hành động đi lại với một thái độ ngông cuồng. Phát âm giữa hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhẹ trong trọng âm, nhưng chung quy lại, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối đồng nhất.