stubble
Noun
stubble (Noun)
/stˈʌbl̩/
/stˈʌbl̩/
AI
Ví dụ
Râu cỏ của anh ấy khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ và nam tính.His stubble made him look rugged and masculine.
Cô chạy ngón tay qua râu cỏ của anh ấy, cảm nhận sự gai góc của nó.She ran her fingers over his stubble, feeling its roughness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cánh đồng của nông dân đầy rơm sau khi thu hoạch.The farmer's field was covered in stubble after the harvest.
Trẻ em chơi trốn tìm giữa rơm trên cánh đồng.Children played hide and seek among the stubble in the field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stubble" diễn tả phần tóc ngắn và thô còn sót lại trên da sau khi cạo râu hoặc tóc. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng râu mọc lại sau vài ngày cạo, tạo cảm giác gai cạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "stubble" có thể sử dụng để chỉ tóc ngắn còn sót lại ở cả nam lẫn nữ, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh liên quan đến râu và nam giới. Phiên âm cũng tương tự, nhưng trong khẩu ngữ có thể có khác biệt nhỏ về ngữ điệu.