Anh - Việt

Bản dịch của từ Stubble trong tiếng Việt

stubble

Noun

stubble (Noun)

/stˈʌbl̩/
/stˈʌbl̩/
AI

Nghĩa 01

Những sợi lông ngắn, cứng mọc trên mặt của một người đàn ông khi anh ta lâu ngày không cạo râu (vết lún râu ngắn, râu xồm, râu măng).

Short, stiff hairs growing on a man's face when he has not shaved for a while.

Ví dụ
Râu cỏ của anh ấy khiến anh ấy trở nên mạnh mẽ và nam tính.His stubble made him look rugged and masculine.
Cô chạy ngón tay qua râu cỏ của anh ấy, cảm nhận sự gai góc của nó.She ran her fingers over his stubble, feeling its roughness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần thân cây lúa, ngô hoặc các cây ngũ cốc khác còn sót lại, bị cắt ngắn và nhô lên khỏi mặt đất sau khi thu hoạch (những rễ/cành ngắn còn lại trên đồng).

The cut stalks of cereal plants left sticking out of the ground after the grain is harvested.

Ví dụ
Cánh đồng của nông dân đầy rơm sau khi thu hoạch.The farmer's field was covered in stubble after the harvest.
Trẻ em chơi trốn tìm giữa rơm trên cánh đồng.Children played hide and seek among the stubble in the field.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh