Bản dịch của từ Student accommodation trong tiếng Việt

Student accommodation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Student accommodation(Noun)

stjˈuːdənt ˌækəmədˈeɪʃən
ˈstudənt ˌækəməˈdeɪʃən
01

Một thuật ngữ chỉ các loại hình nhà ở khác nhau dành cho sinh viên

This is a term referring to the various types of accommodation options students can choose from.

这是指学生可以选择的各种不同居住形式的术语。

Ví dụ
02

Nhà ở đặc biệt dành cho sinh viên thường có các tiện ích chung chung.

Student-friendly homes are specially designed to offer shared amenities.

专为学生设计的住宿,通常配备公共设施

Ví dụ
03

Nơi sinh viên thường sinh hoạt trong thời gian học tại trường hoặc đại học

A place where students usually live during their time at school or university.

这是学生在大学或高中学习期间通常居住的地方。

Ví dụ